← Trang chủ SBOX HRM

Hướng dẫn sử dụng HRM & POS

Quy trình từng bước, cách xem báo cáo và thiết lập các tình huống phổ biến. Cập nhật 27/09/2026. Hotline: 0973 024 042.

1. Triển khai HRM (tuần đầu)

Làm theo thứ tự: đăng ký cửa hàng → cơ cấu → nhân viên → ca → lương → lịch → máy chấm công → tài khoản → chốt lương tháng đầu.

  1. Vào sboxhrm.com → Đăng ký. Mã cửa hàng: chữ thường a–z và số, không dấu, tối đa 20 ký tự. Đăng nhập bằng mã cửa hàng + tài khoản admin.
  2. Cài đặt → Phòng ban / Chức vụ (và chi nhánh nếu có nhiều điểm bán).
  3. Hồ sơ nhân sự: thêm từng người hoặc Import Excel. Mã nhân viên (PIN) phải trùng mã trên máy ZKTeco.
  4. Cài đặt → Thiết lập ca: giờ vào/ra, ân hạn đi trễ/về sớm, ca qua đêm nếu cần.
  5. Thiết lập lương: mức lương, phụ cấp, kiểu chấm công (vào–ra hoặc chỉ chấm vào đủ ca).
  6. Lịch làm việc: phân ca theo tuần/tháng.
  7. Cài đặt → Máy chấm công: máy trỏ ADMS host 103.133.224.176 port 7070; thêm serial trên SBOX; đồng bộ NV và đăng ký vân tay/face.
  8. Hoặc bật Chấm công mobile (GPS/WiFi). Tạo tài khoản app và phân quyền.

Tuần đầu ưu tiên nhân sự → ca → chấm công → lương. POS và KPI làm sau khi chấm đã ổn.

2. Cách xem báo cáo HRM

Trên web: nhóm menu Báo cáo (cột trái). Trên app: tìm tên báo cáo. Chọn khoảng ngày → lọc phòng ban/nhân viên → xem bảng → Xuất Excel.

Phiếu hủy hoặc từ chối không tính vào số liệu. Báo cáo bán hàng nằm ở mục POS bên dưới.

3. Quy trình hàng ngày & cuối tháng

  1. Sáng: Dashboard / chuông thông báo — duyệt phép, đổi ca, chấm mobile.
  2. Trong ngày: Chấm công thô nếu thiếu log; tạo thưởng / phạt / ứng khi phát sinh.
  3. Trước chốt 2–3 ngày: duyệt hết phép, tăng ca, thưởng, phạt, ứng trong kỳ.
  4. Ngày chốt: Tổng hợp theo ca → Tính lương → gửi phiếu lương trên app cho nhân viên kiểm tra.

4. Tình huống HRM thường gặp

5. POS: máy A6 / A7 & thiết lập

A6 Sunmi T1 chạy app POS. A7 / web / iOS bán hàng trong app HRM → menu Bán hàng. Cùng mã cửa hàng; thu ngân cần quyền Duyệt PosSell để thanh toán.

  1. Cài đặt → Ngành hàng & bán hàng: chọn ngành, bật/tắt Cho phép bán khi hết hàng / tồn âm, Ca thu ngân (mở ca / đóng két).
  2. Cài đặt → Thiết lập cửa hàng: tên, địa chỉ, MST, VAT, tài khoản VietQR.
  3. Menu Hàng hóa: danh mục, món/SP, giá, ĐVT quy đổi, combo, định lượng nguyên liệu, tồn đầu kỳ.
  4. F&B: Quản lý bàn / phòng.
  5. Cài đặt → Máy in và Mẫu in (hóa đơn K80, phiếu bếp, tem) — mặc định theo cửa hàng.
  6. Cài đặt → Hóa đơn điện tử nếu cần xuất HĐĐT (mục 8).
  7. Phân quyền thu ngân / quản kho / quản lý → bán thử 1 đơn, in thử.

Sau khi cài POS trên A6, rút USB/ADB trước khi kiểm tra màn hình phụ khách.

6. Bán hàng, in, bếp

Bán hàng

  1. Mở Bán hàng (HRM / web) hoặc app POS (A6). Cửa hàng bật ca thu ngân: Menu ⋮ → Ca thu ngân → Mở ca trước.
  2. Bán lẻ: quét / chọn hàng. F&B: chọn bàn → gọi món → Gửi bếp.
  3. Sửa SL, ghi chú, topping; chiết khấu / đổi giá cần quyền duyệt.
  4. Chọn khách nếu cần tích điểm, ghi công nợ hoặc xuất HĐĐT có MST.
  5. Thanh toán tiền mặt / chuyển khoản / VietQR / nhiều hình thức; chọn chip In hóa đơn, Xuất HĐĐT.
  6. Màn hình báo kết quả HĐĐT: Đã xuất (chạm để gửi cho khách), Chưa xuất được (kèm lý do), Chờ ký.

Mất mạng lúc bấm Thanh toán: cứ bấm lại — hệ thống nhận ra cùng đơn, không tạo đơn / trừ kho / thu tiền hai lần.

Bếp & in

7. Kho hàng & nguyên tắc tồn kho

Chứng từ kho

Nguyên tắc

Chỉnh tồn cho đúng thực tế bằng Kiểm kho (có chứng từ, có chênh lệch) — không sửa tay ô tồn trong form hàng hóa.

8. Hóa đơn điện tử

Kết nối

Quản lý

Mở từ Báo cáo POS → Hóa đơn điện tử, Cài đặt → Hóa đơn điện tử → Quản lý, hoặc menu HĐĐT của từng đơn.

HĐĐT lỗi không làm hỏng đơn đã thanh toán. Lỗi thường gặp: sai MST / mẫu / ký hiệu, MISA sai AppID, VNPT «ERR:20», Easy «117» (mẫu máy tính tiền chưa mở API).

9. Báo cáo POS, ca thu ngân & cuối ngày

Menu Báo cáo → Báo cáo POS (A7: Tổng quan POS hoặc Nhiều hơn). Chọn từ ngày–đến ngày rồi mở từng loại:

Ca thu ngân & tổng kết cuối ngày

  1. Đầu ca: Menu ⋮ → Ca thu ngân → Mở ca (nếu cửa hàng bật ca).
  2. Cuối ca: thanh toán / trả hết bàn đang mở, đóng ca và đếm két.
  3. Mở Tổng kết cuối ngày, chọn khoảng ca; đối chiếu tiền mặt ngăn kéo, QR với sao kê.
  4. Nếu lệch: xem Đơn hàng trong ca + hủy/trả + PTTT trước khi bù tay vào quỹ.

10. Tình huống POS thường gặp

11. Nguyên tắc chung của phần mềm

Cuối mỗi tháng: kiểm kho các mặt hàng chính, đồng bộ HĐĐT hàng loạt, xem báo cáo tỷ lệ xuất HĐĐT và lợi nhuận. Giao diện hướng dẫn đầy đủ (tìm kiếm, từng bước): sboxhrm.com/guide.

12. Hướng dẫn theo ngành hàng

Chọn ngành: Cài đặt → Ngành hàng & chế độ bán → Chọn ngành hàng → Đổi ngành. Ngành quyết định màn bán có sơ đồ bàn, tính giờ, gửi bếp, gói buổi hay hoa hồng.

Bán lẻ / Siêu thị

Nhà hàng / Cafe

Karaoke / Bi-a / Phòng giờ

Salon / Spa / Nail

Gym / Yoga

Khách sạn / Lưu trú

Dùng chung mọi ngành